Houzii
← Từ điển
Từ ghép

当街

Phồn thể: [當街]
dāngjiē
Nghĩa tiếng Việtgiữa đường; hướng ra đường
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giữa đường
  2. 2 hướng ra đường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập