Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彩卷

cǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)juǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphim màu; viết tắt của 彩色膠卷|彩色胶卷; vé số
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phim màu
  2. 2 viết tắt của 彩色膠卷|彩色胶卷
  3. 3 vé số

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập