Từ ghép
彩卷
Nghĩa
- 1 phim màu
- 2 viết tắt của 彩色膠卷|彩色胶卷
- 3 vé số
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.