Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彩铃

Phồn thể: [彩鈴]
cǎilíng
Nghĩa tiếng Việt(viễn thông) nhạc chờ
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (viễn thông) nhạc chờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập