Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彪焕

Phồn thể: [彪煥]
biāohuàn
Nghĩa tiếng Việtrực rỡ và sáng ngời; xuất sắc và tao nhã
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rực rỡ và sáng ngời
  2. 2 xuất sắc và tao nhã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập