Từ ghép
彪焕
Phồn thể: [彪煥]Nghĩa
- 1 rực rỡ và sáng ngời
- 2 xuất sắc và tao nhã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.