彬彬君子Từ ghép彬彬君子bīnbīnjūnzǐNghĩa tiếng Việtquý ông lịch lãm4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quý ông lịch lãmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.彬hoà nhã; có giáo dục; có văn hoáTrang chữ →彬hoà nhã; có giáo dục; có văn hoáTrang chữ →君quân chủ; chúa; quân tửTrang chữ →子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →