Từ ghép
彭佳屿
Phồn thể: [彭佳嶼]Nghĩa tiếng Việtđảo Bành Gia, được quản lý như một phần của Cơ Long 基隆 (Jīlóng), Đài Loan
- 3 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 đảo Bành Gia, được quản lý như một phần của Cơ Long 基隆 (Jīlóng), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.