Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彼此彼此

bǐcǐbǐcǐ
Nghĩa tiếng Việttôi cũng vậy; chúng ta giống nhau
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập