征彸Từ ghép征彸zhēngzhōngNghĩa tiếng Việtsợ hãi; kinh hãi2 chữ15 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sợ hãi2 kinh hãiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.征[chinh]hành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinhTrang chữ →彸bồn chồn, kích độngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →