Houzii
← Từ điển
Từ ghép

征衫

zhēngshān
Nghĩa tiếng Việtquần áo người đi xa; ý nghĩa mở rộng, người lữ hành
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quần áo người đi xa
  2. 2 ý nghĩa mở rộng, người lữ hành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập