Houzii
← Từ điển
Từ ghép

待岗

Phồn thể: [待崗]
dàigǎng
Nghĩa tiếng Việtchờ được phân công việc; bị sa thải; mất việc
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 chờ được phân công việc; bị sa thải; mất việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập