Từ ghép
徇情
Nghĩa tiếng Việthành động vì tình cảm cá nhân; thể hiện sự thiên vị
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hành động vì tình cảm cá nhân
- 2 thể hiện sự thiên vị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.