徊Chữ đơn徊huáiNghĩa tiếng Việtdùng trong 徘徊 (páihuái)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 徘徊 (páihuái)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.徘徊páihuái[bồi hồi]Cấp: HSK 7–9đi tới lui; chần chừ; do dự; (về số liệu kinh doanh, v.v.) dao độngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →