Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

徊

huái
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 徘徊 (páihuái)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 徘徊 (páihuái)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập