Houzii
← Từ điển
Từ ghép

徐祯卿

Phồn thể: [徐禎卿]
Xú Zhēnqīng
Nghĩa tiếng ViệtTừ Trinh Khanh (1479-1511), nhà văn thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử 江南四大才子
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 Từ Trinh Khanh (1479-1511), nhà văn thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử 江南四大才子

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập