Từ ghép
得逞
Nghĩa tiếng Việtthắng thế; đạt được mục đích; làm mà không bị trừng phạt
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thắng thế
- 2 đạt được mục đích
- 3 làm mà không bị trừng phạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.