微恙Từ ghép微恙wēiyàngNghĩa tiếng Việtốm nhẹ; khó ở2 chữ23 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ốm nhẹ2 khó ởPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.微[vi]nhỏ bé; thu nhỏ; hơiTrang chữ →恙bệnh tậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →