Từ ghép
德钦
Phồn thể: [德欽]Nghĩa tiếng Việthuyện Đức Khâm thuộc châu tự trị Tạng Diqing 迪庆藏族自治州 (DíqìngZàngzúZìzhìzhōu), Vân Nam (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
- 2 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 huyện Đức Khâm thuộc châu tự trị Tạng Diqing 迪庆藏族自治州 (DíqìngZàngzúZìzhìzhōu), Vân Nam (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.