Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

徼幸

Phồn thể: [徼倖]
jiǎoxìng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 侥幸 (jiǎoxìng)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 侥幸 (jiǎoxìng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

徼幸

jiǎoxìng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 侥幸 (jiǎoxìng)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 侥幸 (jiǎoxìng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập