心搏Từ ghép心搏xīnbóNghĩa tiếng Việtnhịp tim; mạch đập2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhịp tim2 mạch đậpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →搏chiến đấu; chống lại; chụp bắtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →