Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忆述

Phồn thể: [憶述]
yìshù
Nghĩa tiếng Việtnói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập