Từ ghép
忆述
Phồn thể: [憶述]Nghĩa
- 1 nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.