Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忏悔

Phồn thể: [懺悔]
chànhuǐ
Nghĩa tiếng Việtăn năn; (tôn giáo) xưng tội
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa