Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忙忙叨叨

mángmangdāodāo
Nghĩa tiếng Việtmột cách bận rộn và vội vã
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 một cách bận rộn và vội vã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập