Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

忞

mín
Nghĩa tiếng Việtkhích lệ bản thân
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

忞

mǐn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cổ của 暋 (mǐn)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

忞

wěn
Nghĩa tiếng Việtkhông có trật tự; lộn xộn; hỗn loạn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có trật tự
  2. 2 lộn xộn
  3. 3 hỗn loạn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập