Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
mín · mǐn · wěn

忞

Nghĩamín khích lệ bản thân; mǐn biến thể cổ của 暋 (mǐn); wěn không có trật tự; lộn xộn; hỗn loạn
Bộ thủ心
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • mínkhích lệ bản thân
  • mǐnbiến thể cổ của 暋 (mǐn)
  • wěnkhông có trật tự; lộn xộn; hỗn loạn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 文 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 文

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.