忤逆Từ ghép忤逆wǔnìNghĩa tiếng Việtbất hiếu với cha mẹ2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bất hiếu với cha mẹPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.忤không vâng lời; bất hiếuTrang chữ →逆[nghịch]ngược; đối lập; đi lùiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →