Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忧悒

Phồn thể: [憂悒]
yōuyì
Nghĩa tiếng Việtlo âu; phiền muộn; nặng trĩu âu lo
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lo âu
  2. 2 phiền muộn
  3. 3 nặng trĩu âu lo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập