Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忧惧

Phồn thể: [憂懼]
yōujù
Nghĩa tiếng Việtlo sợ; sợ hãi
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lo sợ
  2. 2 sợ hãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập