Houzii
← Từ điển
Từ ghép

念叨

niàndao
Nghĩa tiếng Việtthường xuyên nói về; nhớ lại; lặp đi lặp lại
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thường xuyên nói về
  2. 2 nhớ lại
  3. 3 lặp đi lặp lại
  4. 4 cằn nhằn
  5. 5 thảo luận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập