Houzii
← Từ điển
Từ ghép

念诵

Phồn thể: [念誦]
niànsòng
Nghĩa tiếng Việtđọc ra; đọc thuộc lòng; nhớ đến ai (khi nói về điều gì khác)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đọc ra
  2. 2 đọc thuộc lòng
  3. 3 nhớ đến ai (khi nói về điều gì khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập