忾Chữ đơn忾Phồn thể: [愾]kàiNghĩa tiếng Việttức giận1 chữ7 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tức giậnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.敌忾díkài[敵愾]lòng căm thù đối với kẻ thù同仇敌忾tóngchóudíkài[同仇敵愾]căm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ); đoàn kết chống lại cùng một đối thủTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →