Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同仇敌忾

Phồn thể: [同仇敵愾]
tóngchóudíkài
Nghĩa tiếng Việtcăm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ); đoàn kết chống lại cùng một đối thủ
  • 4 chữ
  • 27 nét