Từ ghép
同仇敌忾
Phồn thể: [同仇敵愾]Nghĩa tiếng Việtcăm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ); đoàn kết chống lại cùng một đối thủ
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 căm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ); đoàn kết chống lại cùng một đối thủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.