Chữ đơn
怅
Phồn thể: [悵]Nghĩa tiếng Việthối tiếc; buồn bã; tuyệt vọng; suy sụp
- 1 chữ
- 7 nét
Nghĩa
- 1 hối tiếc; buồn bã; tuyệt vọng; suy sụp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.