Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怒吼

nùhǒu
Nghĩa tiếng Việtgầm lên; nổi điên; gầm gừ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gầm lên
  2. 2 nổi điên
  3. 3 gầm gừ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập