怕痒Từ ghép怕痒Phồn thể: [怕癢]pàyǎngNghĩa tiếng Việtnhột2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhộtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.怕[phạ]sợ; e ngại; khiếp sợTrang chữ →痒[dưỡng]biến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cùTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →