怛Chữ đơn怛dáNghĩa tiếng Việtđau buồn; sợ hãi; sốc1 chữ8 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đau buồn2 sợ hãi3 sốc4 đau lòngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.惨怛cǎndá[慘怛]đau buồn; đau khổ恻怛之心cèdázhīxīn[惻怛之心]xem 恻隐之心 (cèyǐnzhīxīn)怛罗斯之战Dáluósīzhī Zhàn[怛羅斯之戰]Trận chiến Talas (751), cuộc giao tranh quân sự ở thung lũng sông Talas 塔拉斯河 (TǎlāsīHé), nơi lực lượng Ả Rập đánh bại quân Đường, đánh dấu chấm hết cho việc mở rộng về phía tây của nhà ĐườngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →