Từ ghép
怜爱
Phồn thể: [憐愛]Nghĩa tiếng Việtcó tình cảm dịu dàng; yêu thương trìu mến; nuông chiều ai đó
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 có tình cảm dịu dàng
- 2 yêu thương trìu mến
- 3 nuông chiều ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.