Chữ đơn
怠
Nghĩa tiếng Việtnhàn rỗi; lười biếng; cẩu thả
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhàn rỗi
- 2 lười biếng
- 3 cẩu thả
- 4 bất cẩn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 怠工Cấp: HSK 7–9lười biếng trong công việc; làm chậm lại (như một hình thức đình công)
- 怠慢Cấp: HSK 7–9coi nhẹ; sao lãng
- 不怠không ngừng nỗ lực
- 怠惰lười nhác
- 怠忽sao nhãng
- 倦怠mệt mỏi; kiệt sức; chán nản
- 懒怠[懶怠]lười biếng
- 懈怠chểnh mảng; lười biếng; sao lãng
- 不懈怠không mệt mỏi; không chểnh mảng
- 职业倦怠症[職業倦怠症]hội chứng chán nản nghề nghiệp