Houzii
← Từ điển
Từ ghép

急遽

jíjù
Nghĩa tiếng Việtnhanh chóng; đột ngột
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 nhanh chóng; đột ngột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập