Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怦然

pēngrán
Nghĩa tiếng Việtvới một cú sốc đột ngột, tiếng bang, v.v.
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 với một cú sốc đột ngột, tiếng bang, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập