怪戾Từ ghép怪戾guàilìNghĩa tiếng Việtxem 乖戾 (guāilì)2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 乖戾 (guāilì)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.怪[quái]kỳ quái; lạ; lùngTrang chữ →戾bẻ cong; vi phạm; đi ngược lạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →