Từ ghép
怪癖
Nghĩa
- 1 tính lập dị
- 2 đặc điểm kỳ lạ
- 3 sở thích kỳ quặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.