Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恋慕

Phồn thể: [戀慕]
liànmù
Nghĩa tiếng Việtsay đắm; có tình cảm dịu dàng với; gắn bó tình cảm với (người hoặc nơi)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 say đắm
  2. 2 có tình cảm dịu dàng với
  3. 3 gắn bó tình cảm với (người hoặc nơi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập