Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恐袭

Phồn thể: [恐襲]
kǒngxí
Nghĩa tiếng Việttấn công khủng bố (viết tắt của 恐怖袭击 (kǒngbùxíjī))
  • 2 chữ
  • 21 nét