Từ ghép
恐袭
Phồn thể: [恐襲]Nghĩa
- 1 tấn công khủng bố (viết tắt của 恐怖袭击 (kǒngbùxíjī))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.