Từ ghép
恒河猴
Phồn thể: [恆河猴]Nghĩa tiếng Việtkhỉ rhesus (Macaca mulatta); khỉ rhesus; nghĩa đen: khỉ sông Hằng ở miền bắc Ấn Độ
- 3 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khỉ rhesus (Macaca mulatta)
- 2 khỉ rhesus
- 3 nghĩa đen: khỉ sông Hằng ở miền bắc Ấn Độ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.