恣欲Từ ghép恣欲zìyùNghĩa tiếng Việttheo đuổi dục vọng2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 theo đuổi dục vọngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.恣không kiềm chế; làm theo ý mình; dễ chịu (phương ngữ)Trang chữ →欲khao khát; thèm muốn; đam mêTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →