恬波Từ ghép恬波tiánbōNghĩa tiếng Việtnước tĩnh lặng2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nước tĩnh lặngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.恬yên tĩnh; bình tĩnh; thanh bìnhTrang chữ →波sóng; gợn sóng; bãoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →