恬美Từ ghép恬美tiánměiNghĩa tiếng Việtyên tĩnh và đẹp2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 yên tĩnh và đẹpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.恬yên tĩnh; bình tĩnh; thanh bìnhTrang chữ →美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →