Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恬静

Phồn thể: [恬靜]
tiánjìng
Nghĩa tiếng Việttĩnh lặng; bình yên; yên tĩnh
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tĩnh lặng
  2. 2 bình yên
  3. 3 yên tĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập