Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恶棍

Phồn thể: [惡棍]
ègùn
Nghĩa tiếng Việtkẻ côn đồ; kẻ lưu manh; kẻ bắt nạt; nhân vật phản diện
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 kẻ côn đồ; kẻ lưu manh; kẻ bắt nạt; nhân vật phản diện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập