Từ ghép
恶浪
Phồn thể: [惡浪]Nghĩa tiếng Việtsóng dữ; cơn sóng mạnh; nghĩa bóng: thế lực đồi bại
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sóng dữ
- 2 cơn sóng mạnh
- 3 nghĩa bóng: thế lực đồi bại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.