Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恶誓

Phồn thể: [惡誓]
èshì
Nghĩa tiếng Việtlời thề độc
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 lời thề độc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập